Tổ hợp X21 – Trường Đại Học Tây Đô

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế đồ họa C04; D01; D10; D15; A00; X02; X06; X07 15 15 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D15; D66; X78 15 15 15 3 Việt Nam học C04; C00; D14; D15; D01 15 4 Truyền thông đa phương … Read more

Tổ hợp X21 – Trường Đại học Sao Đỏ

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Sư phạm tiếng Trung Quốc D01; D15; D78; D83 26.1 21.74 2 Sư phạm công nghệ A00; A16; C01; D01 21.68 19 3 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D66; D71; C03; C04 15 4 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D14; D66; D71; … Read more

Tổ hợp X21 – Trường Đại Học Đông Á

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Mầm non (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) 2 Giáo dục Tiểu học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) 3 Đồ hoạ (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) A01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04 15 4 Thiết … Read more

Tổ hợp X21 – Trường Đại Học Cửu Long

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế đồ họa A00; A01; A07; C01; C04; D01; D09; D10; X02 15 15 15 2 Tiếng Việt và văn hóa Việt Nam A01; A03; C00; C01; C03; C04; D01; D14; D15 15 15 15 3 Ngôn ngữ Anh A01; D01; … Read more

Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Trưng Vương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh C00; C19; C20; D01; D09; D10 15 16 15 2 Ngôn ngữ Trung Quốc C00; C19; C20; D01; D04; D09; D10 16.5 16.5 15 3 Ngôn ngữ Hàn Quốc A00; A01; C00; D01; D09; D15; D66; DD2 15 16.5 … Read more

Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Phan Thiết

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01; D14; D15; D90; X25; X78 15 15 15 2 Tiếng Anh thương mại 3 Tiếng Anh du lịch 4 Giảng dạy tiếng Anh 5 Quản trị Kinh doanh A01; C00; C04; D01; D07; D10; X78 15 15 15 … Read more