Tổ hợp D01 – Đại Học Duy Tân

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngành Thiết kế Đồ họa A00; A01; D01; C01; C02; V01 15 2 Ngành Thiết kế đồ họa – Chương trình Việt Nhật A00; A01; C01; C02; D01; V01 15 3 Ngành Thiết kế Thời trang A00; A01; D01; C01; C02; V01 … Read more

Tổ hợp X01 – Trường Đại Học Mở TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh (Môn tiếng Anh hệ số 2) A01; D01; D07 22.25 24.2 25 2 Ngôn ngữ Anh – CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh hệ số 2) A01; D01; D07 19 20 23.6 3 Ngôn ngữ Trung Quốc (Môn Ngoại … Read more

Tổ hợp D01 – Học Viện Quản Lý Giáo Dục

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục học A00; B00; C00; D01; X70; X74 24.83 15 A00; B00; C00; D01; X70; X74 24.83 15 2 Quản lý giáo dục A00; A01; C00; D01; X70; X74 24.68 15 15 A00; A01; C00; D01; X70; X74 24.68 15 15 … Read more

Tổ hợp X01 – Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01, D01, D09, D10, D14, D15 24.9 23.75 23 2 Kinh tế A00, A01, D01, X01, X02, X25 22.8 22.5 22.25 3 Kinh tế (Chương trình nâng cao) A00, A01, D01, X01, X02, X25 22.8 4 Quản trị kinh … Read more

Tổ hợp X01 – Trường Đại Học Vĩnh Long

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Khmer C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79 15 15 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78 15 15 15 3 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D14; D15; X78; X79; X91 22.5 18.25 18 … Read more