Tổ hợp X01 – Trường Đại Học Đắk Lắk

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học A00; C00; C03; C04; D01 26.03 25.75 23.5 2 Sư phạm Toán học A00; A01; A04; B00; D01; X26 23.96 25.7 24 3 Sư phạm Ngữ văn C00; C03; C04; D01; D14 26.25 25.73 23.2 4 Sư phạm … Read more

Tổ hợp D01 – Khoa Quốc tế – Đại học Huế

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quan hệ quốc tế C03; C04; D01; D09; D10 19 20 20 2 Truyền thông đa phương tiện C03; C04; D01; D09; D10 21.5 23 23 3 Công nghệ kỹ thuật môi trường C03; C04; D01; D09; D10 15 4 Kinh tế … Read more

Tổ hợp X01 – Trường Đại Học Đà Nẵng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học D01 24.77 25.8 24.5 2 Sư phạm Toán D01 23.5 24.25 23.5 3 Sư phạm Ngữ văn D01 24.2 4 Sư phạm Tiếng Anh D01; A01 24.68 23.94 5 Ngôn ngữ Anh D01; A01; D14; D15 14 14 … Read more

Tổ hợp X01 – Trường Đại Học Cà Mau

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Chăn nuôi C00; C01; C02; C03; C04; D01 26.99 26.2 2 Quản trị kinh doanh A01; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D14; D15; D84 15 15 15 3 Công nghệ thông tin A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01 … Read more

Tổ hợp D01 – Trường Đại học Khánh Hòa

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học D01; C04; C03; C01; B03; C02 25.97 24.44 2 Sư phạm Toán học A00; A01; D07; X26; B00; D01 26.41 3 Sư phạm Ngữ văn C00; D01; D14; D15; C03; C04 26.41 4 Sư phạm Tiếng Anh D01; … Read more