Tổ hợp A02 – Trường Đại Học Điện Lực

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D10; D14; D66; D84; X25; X78 22.67 2 Quản trị kinh doanh A00; A01; D01; D07 21.5 22.35 22.5 3 Marketing A00; A01; D01; D07 22.92 4 Thương mại Điện tử A00; A01; D01; D07 22.92 24 … Read more

Tổ hợp A02 – Trường Đại Học Mỏ Địa Chất

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh 2 Ngôn ngữ Trung Quốc 3 Quản trị kinh doanh 23.75 23.25 4 Tài chính – Ngân hàng 23.75 23.25 5 Kế toán 23.75 23.25 6 Địa chất học 16 16 7 Khoa học dữ liệu 21.75 23 8 … Read more

Tổ hợp A02 – Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01, D01, D09, D10, D14, D15 24.9 23.75 23 2 Kinh tế A00, A01, D01, X01, X02, X25 22.8 22.5 22.25 3 Kinh tế (Chương trình nâng cao) A00, A01, D01, X01, X02, X25 22.8 4 Quản trị kinh … Read more

Tổ hợp A02 – Trường Đại Học Vĩnh Long

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Khmer C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79 15 15 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78 15 15 15 3 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D14; D15; X78; X79; X91 22.5 18.25 18 … Read more

Tổ hợp B02 – Trường Đại Học Lâm nghiệp

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Kinh tế A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78 16.2 16.4 15 2 Quản trị kinh doanh A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78 15.2 16.6 15 3 Bất động sản C00; C03; C04; D01; X01; … Read more