Tổ hợp C00 – Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh – Chương trình Tiếng Anh thương mại – Chương trình Song ngữ Anh – Trung A01; D01; D14; D15 21.82 25.05 24.38 2 Ngôn ngữ Anh – Chương trình đào tạo đặc biệt A01; D01; D14; D15 20.71 24.05 … Read more

Tổ hợp B03 – Trường Đại Học Nông Lâm Huế

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Bất động sản A01; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X01 15 A01; C00; C01; C03; C04; C14; D01; X01 15 2 Công nghệ kỹ thuật cơ khí A00; A01; A08; C01; C04; C14; D01; X01; X17 18.5 A00; A01; A08; C01; … Read more

Tổ hợp C00 – Trường Đại Học Hà Tĩnh

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học D01 25.85 26.59 26.04 2 Ngôn ngữ Anh D01; D10; D14; D15; D66 15 15 16 3 Ngôn ngữ Trung Quốc A00; C00; C03; C04; C14; D01; X01 20 15 16 4 Chính trị học A00; C00; C03; … Read more

Tổ hợp B03 – Trường Đại Học Hồng Đức

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học B03; C02; C04; D01; M00 25.13 28.42 27.63 2 Sư phạm Tiếng Anh D01; D09; D10; D84; X25 25.32 26.85 25.98 3 Ngôn ngữ Anh D01; D11; D14; D15; D66; X78 17.5 16 16 4 Kinh tế C03; … Read more

Tổ hợp C00 – Trường Đại Học Phạm Văn Đồng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học A00; A01; C00; D01 26.87 25.7 2 Sư phạm Toán học A00; A01; X05; D01 27.25 24.4 3 Sư phạm Tin học A00; X05; X06; D01 25.92 22.4 4 Sư phạm Tiếng Anh D01; X25; X78; D15 26.02 … Read more

Tổ hợp C00 – Trường Đại Học Quảng Trị

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học D01 23.26 26.61 24 2 Sư phạm Tiếng Anh D01 20 3 Ngôn ngữ Anh D01 15.48 15 15 4 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 15 15 15 5 Quản trị kinh doanh D01 15.37 15 15 6 … Read more