Tổ hợp C01 – Trường Đại học Tân Tạo

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D07; D08; X25 15 15 15 2 Quản trị kinh doanh A00; A01; D01; D07; C01; X01 15 15 15 3 Kinh doanh quốc tế A00; A01; D01; D07; C01; X01 15 15 15 4 Tài chính … Read more

Tổ hợp A04 – Trường Đại Học Vĩnh Long

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Khmer C00; D01; D14; X01; X70; X75; X79 15 15 15 2 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D10; D14; D15; X26; X78 15 15 15 3 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D14; D15; X78; X79; X91 22.5 18.25 18 … Read more

Tổ hợp C01 – Trường Đại học Nam Cần Thơ

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01; D01; D14; D15; X25; X26; X78 15 16 15 2 Kinh tế số 16 15 3 Truyền thông đa phương tiện C00; C03; D01; D14; D15; X17; X71; X78; Y07 15 16 15 4 Quan hệ công chúng … Read more

Tổ hợp C01 – Đại Học Duy Tân

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngành Thiết kế Đồ họa A00; A01; D01; C01; C02; V01 15 2 Ngành Thiết kế đồ họa – Chương trình Việt Nhật A00; A01; C01; C02; D01; V01 15 3 Ngành Thiết kế Thời trang A00; A01; D01; C01; C02; V01 … Read more

Tổ hợp C01 – Trường Sĩ Quan Tăng – Thiết Giáp

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Bắc) 22.55 2 Chỉ huy tham mưu Tăng Thiết giáp (Thí sinh nam miền Nam) 22.45 STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Chỉ huy … Read more

Tổ hợp A04 – Trường Đại Học Đắk Lắk

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học A00; C00; C03; C04; D01 26.03 25.75 23.5 2 Sư phạm Toán học A00; A01; A04; B00; D01; X26 23.96 25.7 24 3 Sư phạm Ngữ văn C00; C03; C04; D01; D14 26.25 25.73 23.2 4 Sư phạm … Read more

Tổ hợp A04 – Trường Đại Học Hạ Long

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học B03; C01; C02; C03; C04; D01; D04; X01 24 25.95 2 Sư phạm Toán học A00; A01; A04; B00; C01; C02; D01; D07 23.3 3 Sư phạm Tin học A00; A01; C01; C02; D01; D07; X02; X06 21.75 … Read more