Tổ hợp C00 – Trường Đại Học An Giang

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học A00; A02; X01; X06; X08; X10; A01; A03; A04; A05; A06; A07; X05; X24; X26; B00; B02; B03; B08; X04; X12; X14; X20; X65; D01; D07; D09; D10; D14; D15; X25; X27; X28; X78; X80; X81; M00; M01; … Read more

Tổ hợp C00 – Trường Đại Học Vinh

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học D01 24.56 28.12 25.65 2 Sư phạm Tin học A01; D01; D07; X26 21.15 24.45 22.25 3 Sư phạm Tiếng Anh D01 23.73 26.46 25.3 Tiếng Anh hệ số 2, Tiếng Anh>= 6,50 điểm 4 Sư phạm Tiếng … Read more

Tổ hợp C00 – Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản lý kinh doanh và Marketing A01; D01 20.75 23.5 22.75 2 Quản lý kinh doanh thương mại điện tử A01; D01 20 22.25 3 Kinh tế Hàng hải A01; D01 20.25 23 22.25 4 Kinh doanh quốc tế và logistics A01; … Read more

Tổ hợp B03 – Trường Đại Học Lương Thế Vinh

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh 2 Quản trị kinh doanh 3 Kế toán 4 Công nghệ thông tin 5 Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử 6 Y học cổ truyền STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 … Read more

Tổ hợp C00 – Trường Đại Học Công Đoàn

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01; D11; D12; D14; D15; X79 24.97 33 32 2 Kinh tế A01; D01; D07; D09; D10; X25 24.4 23.4 22.3 3 Xã hội học C00; C03; C07; D01; D14; X70 23.7 22.75 20 4 Việt Nam học D01; … Read more

Tổ hợp C00 – Trường Đại Học Mở Hà Nội

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01 21 32.03 31.51 Điểm đã quy đổi 2 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04 24.09 33.19 32.82 Điểm đã quy đổi 3 Quản trị kinh doanh A00; A01; D01; X26 20.136 23.52 23.62 Điểm đã quy đổi 4 … Read more

Tổ hợp C00 – Học Viện Chính Sách và Phát Triển

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngành Ngôn ngữ Anh A01; D01; D07; D09 30.02 33.05 32.3 Thang điểm 40 2 Ngành Kinh tế A01; D01; D07; D84 22.02 24.83 24.4 3 Ngành Kinh tế phát triển A00; A01; D01; D84 22.36 25.43 24.5 4 Ngành Kinh tế … Read more