Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Hồng Đức

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học B03; C02; C04; D01; M00 25.13 28.42 27.63 2 Sư phạm Tiếng Anh D01; D09; D10; D84; X25 25.32 26.85 25.98 3 Ngôn ngữ Anh D01; D11; D14; D15; D66; X78 17.5 16 16 4 Kinh tế C03; … Read more

Tổ hợp D26 – Đại Học Bách Khoa Hà Nội

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Công nghệ giáo dục D01 23.3 25.3 24.55 2 Quản lý giáo dục D01 23.2 24.78 3 Phân tích kinh doanh (CT tiên tiến) D01 23.06 25.5 25.47 Môn chính: Toán 4 Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (CT tiên tiến) … Read more

Tổ hợp X21 – Trường Đại học An Giang

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Mầm non A00; A01; A09; X21; C03; C14; X01; D01 22.45 27.53 2 Giáo dục tiểu học A00; A01; A09; X21; C03; C14; X01; D01 24.4 26.04 3 Sư phạm Toán học A00; A01; A08; X17; A09; X21; D01; D09 … Read more

Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Khoa Học Huế

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Hán Nôm C00; C19; D01; D14; X70 16 2 Triết học A00; C19; D01; D66; X70; X78 16 16 15.5 3 Văn học C00; C19; D01; D14; X70 22 4 Quản lý nhà nước A00; C19; D01; D66; X70; X78 15.5 16 … Read more

Tổ hợp X21 – Trường Đại Học Tây Bắc

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học A00; A01; A02; A04; C00; C03; D01; X70 27.74 27.5 25.9 2 Giáo dục Chính trị C00; C14; C19; C20; D01; X01; X70; X74 27.52 27.78 26.6 3 Sư phạm Toán học A00; A01; B00; C01; C02; D01; … Read more

Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Hưng Yên

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Kinh tế A00; B00; D01; X01 16 17.5 17.5 2 Chính trị học A00; C00; D01; X01 16 18 3 Quan hệ quốc tế A00; C00; D01; X01 16 18 4 Quản trị kinh doanh A00; B00; D01 ; X01 16 18 … Read more