Tổ hợp A00 – Trường Sĩ Quan Đặc Công
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngành Chỉ huy tham mưu Đặc công (Thí sinh Nam miền Bắc) A00; A01; D01 22.5 2 Ngành Chỉ huy tham mưu Đặc công (Thí sinh Nam miền Nam) A00; A01; D01 21.5
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngành Chỉ huy tham mưu Đặc công (Thí sinh Nam miền Bắc) A00; A01; D01 22.5 2 Ngành Chỉ huy tham mưu Đặc công (Thí sinh Nam miền Nam) A00; A01; D01 21.5
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản trị kinh doanh A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; D01; D02; D03; D04; D05; D06; D07; D21; D22; D23; D24; D25; D26; D27; D28; D29; D30; DD2; X02; X03; X07 14 16 16 A00; A01; AH2; AH3; B00; C01; C03; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Điều dưỡng A00; A01; A02; B00; B08; D07; D23; D28; D33 17 19 19 2 Kỹ thuật xét nghiệm y học A00; A02; B00; B08; D07; D23; D33; X10; X14 17 19 19 3 Kỹ thuật hình ảnh y học A00; A01; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Chỉ huy kỹ thuật Công binh (Thí sinh miền Bắc) 22.45 2 Chỉ huy kỹ thuật Công binh (Thí sinh miền Nam) 22.05 STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Chỉ huy kỹ thuật Công binh … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Mầm non (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) 2 Giáo dục Tiểu học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) 3 Đồ hoạ (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) A01; D01; X02; X06; X07; V00; V01; V02; V04 15 4 Thiết … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI A01; D01; D07; D08; D09; D10; D14; D15; X78; X25 20.5 2 Nhật Bản học – BJS A01; D28; D01; D06; D14; D63; D15; D43; C00; X70; X74; X78; X98 22 21 22 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Thiết kế đồ họa C01; C03; C04; C14; D01; H01; X01 15 2 Ngôn ngữ Anh C00; D01; D14; D15; D66; X78; X79 15 17 15 3 Ngôn ngữ Trung Quốc C00; D01; D04; D14; D15; D66; X78 15 19 15 4 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Công nghệ Giáo dục A00; A01; D01; B03; C01; C02; X02; X06; X07; X08; X26; X27; X28 15 15 2 Thiết kế đồ họa D01; C04; V01; H01 15 15 3 Thiết kế thời trang A00; A01; D01; D14 15 15 4 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01; D07; D08; D14; D15; A01 15 17 15 2 Ngôn ngữ Trung Quốc D04; D30; D01; D14; C00; D15; D10 15 17 3 Truyền thông đa phương tiện C00; D01; C04; C01; C14; TH9; D14 15 17 4 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh (Môn tiếng Anh hệ số 2) A01; D01; D07 22.25 24.2 25 2 Ngôn ngữ Anh – CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh hệ số 2) A01; D01; D07 19 20 23.6 3 Ngôn ngữ Trung Quốc (Môn Ngoại … Read more