Tổ hợp A00 – Trường Đại Học Y Dược Hưng Yên
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Dược học A00; A01; D07 19.5 24 23.14 2 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00; A00 19.5 23.05 23.7
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Dược học A00; A01; D07 19.5 24 23.14 2 Kỹ thuật xét nghiệm y học B00; A00 19.5 23.05 23.7
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Kinh tế A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78 16.2 16.4 15 2 Quản trị kinh doanh A01; C00; D01; D14; D15; X01; X26; X70; X74; X78 15.2 16.6 15 3 Bất động sản C00; C03; C04; D01; X01; … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D10 25.33 24.1 2 Kinh tế (chuyên ngành: kinh tế và quản lý đầu tư, kinh tế bưu chính viễn thông) A00; A01; D01; D07 25.15 25.19 24.96 3 Quản trị kinh doanh A00; A01; D01; D07 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01; D11; D14; D15; X78; D12; D96; X80; X81 17 20 21.5 Tiếng anh hệ số 2, quy về thang 30 2 Ngôn ngữ Trung Quốc D01; D04; D03; D11; D14; D14; X78; X80; X81 17 16 16 3 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Đổi mới và Phát triển toàn cầu – BGDI A01; D01; D07; D08; D09; D10; D14; D15; X78; X25 20.5 2 Nhật Bản học – BJS A01; D28; D01; D06; D14; D63; D15; D43; C00; X70; X74; X78; X98 22 21 22 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản lí Giáo dục D01; D04; D14; D15; D45; D65; D66; D71; X78; X90 23.97 26.03 23.25 2 Giáo dục Mầm non C03; C04; C14; D01; D04; X01 24.25 24.45 23 3 Giáo dục Tiểu học C03; C04; C14; D01; D04; X01 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Công nghệ thông tin A00; A01; X06; X26; D01 28.19 27.8 27.85 2 Công nghệ nông nghiệp A00; A01; X06; X26; D01; B00 22 3 Kỹ thuật điều khiển và tự động hóa A00; A01; X06; X26; D01 27.9 27.05 27.1 4 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ anh D14; D15; D11; D01; X79; X78; A01 15.5 17 17 2 Tâm lý học D01; B03; C02; B08; D07; C00 15.5 17 17 3 Đông phương học D01; D14; D15; D11; X78; C00; C03; C04 15.5 17 17 4 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh D01; X78; D14; D15; D10; D09 15.1 16.15 15.25 2 Kinh doanh quốc tế D01; X01; X04; Y09; C04; C03 15 17.25 18 3 Truyền thông Đa phương tiện C00; D01; C04; X01; C03; X04 15.1 15.45 15.75 4 … Read more
STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Y học dự phòng A00; B00 19 23.25 22.65 2 Dược học A00; B00 22.85 25.72 25.5 3 Hóa dược A00; B00 23.65 25.23 4 Điều dưỡng A00; B00 20.15 24.03 23.15 5 Điều dưỡng chuyên ngành Gây mê hồi sức A00; … Read more