Tổ hợp D10 – Trường Đại Học Khoa Học Huế

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Hán Nôm C00; C19; D01; D14; X70 16 2 Triết học A00; C19; D01; D66; X70; X78 16 16 15.5 3 Văn học C00; C19; D01; D14; X70 22 4 Quản lý nhà nước A00; C19; D01; D66; X70; X78 15.5 16 … Read more

Tổ hợp X75 – Trường Đại Học Sài Gòn

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản lý giáo dục B03; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 22.59 23.89 22.39 2 Giáo dục Tiểu học B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 25.12 25.39 24.11 D01 23.5 25.39 24.11 3 Giáo dục chính … Read more

Tổ hợp X75 – Trường Đại Học Sư Phạm Huế

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học B03; C00; C03; C04; C14; D01; X01 27.82 27.75 25.3 2 Giáo dục Tiểu học (Đào tạo bằng Tiếng Anh) B03; C00; C03; C04; C14; D01; X01 27 26.5 25.3 3 Sư phạm Tin học A00; C01; D01; … Read more

Tổ hợp X16 – Trường Đại Học Đà Lạt

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Sư phạm Tiếng Anh D01; D09; D10; X25; X26; X27; X28 27.75 25.5 27 2 Ngôn ngữ Anh D01; D09; D10; X25; X26 20.5 17.5 16.5 3 Xã hội học D01; C03; C04; X02; X01; D09; D15; X79; X78; C00; X71; X70; … Read more

Tổ hợp D10 – Trường Đại Học Trưng Vương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh C00; C19; C20; D01; D09; D10 15 16 15 2 Ngôn ngữ Trung Quốc C00; C19; C20; D01; D04; D09; D10 16.5 16.5 15 3 Ngôn ngữ Hàn Quốc A00; A01; C00; D01; D09; D15; D66; DD2 15 16.5 … Read more