Tổ hợp D10 – Trường Đại Học Đắk Lắk

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học A00; C00; C03; C04; D01 26.03 25.75 23.5 2 Sư phạm Toán học A00; A01; A04; B00; D01; X26 23.96 25.7 24 3 Sư phạm Ngữ văn C00; C03; C04; D01; D14 26.25 25.73 23.2 4 Sư phạm … Read more

Tổ hợp X14 – Trường Đại Học Hà Tĩnh

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học D01 25.85 26.59 26.04 2 Ngôn ngữ Anh D01; D10; D14; D15; D66 15 15 16 3 Ngôn ngữ Trung Quốc A00; C00; C03; C04; C14; D01; X01 20 15 16 4 Chính trị học A00; C00; C03; … Read more

Tổ hợp D10 – Trường Đại Học Cà Mau

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Chăn nuôi C00; C01; C02; C03; C04; D01 26.99 26.2 2 Quản trị kinh doanh A01; D01; D07; D08; D09; D10; D11; D14; D15; D84 15 15 15 3 Công nghệ thông tin A00; A01; B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01 … Read more

Tổ hợp D10 – Trường Đại Học Hà Tĩnh

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học D01 25.85 26.59 26.04 2 Ngôn ngữ Anh D01; D10; D14; D15; D66 15 15 16 3 Ngôn ngữ Trung Quốc A00; C00; C03; C04; C14; D01; X01 20 15 16 4 Chính trị học A00; C00; C03; … Read more

Tổ hợp X14 – Trường Đại Học Đồng Tháp

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Công nghệ Giáo dục D01 21.73 2 Giáo dục Tiểu học D01 23.91 25.27 23.28 3 Giáo dục Công dân D01 29.73 26.98 26.51 4 Giáo dục Chính trị D01 29.79 26.8 25.8 5 Sư phạm Toán học D01 28.66 6 Sư … Read more

Tổ hợp X14 – Trường Đại Học An Giang

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học A00; A02; X01; X06; X08; X10; A01; A03; A04; A05; A06; A07; X05; X24; X26; B00; B02; B03; B08; X04; X12; X14; X20; X65; D01; D07; D09; D10; D14; D15; X25; X27; X28; X78; X80; X81; M00; M01; … Read more

Tổ hợp D10 – Trường Đại Học Phạm Văn Đồng

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học A00; A01; C00; D01 26.87 25.7 2 Sư phạm Toán học A00; A01; X05; D01 27.25 24.4 3 Sư phạm Tin học A00; X05; X06; D01 25.92 22.4 4 Sư phạm Tiếng Anh D01; X25; X78; D15 26.02 … Read more

Tổ hợp X14 – Trường Đại Học Hùng Vương

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học C01; X01; D01; C03 25.86 28.13 26.75 2 Sư phạm Toán học A00; X06; D01; X25 26.92 26.5 24.75 3 Sư phạm Tiếng Anh D01; D15; D14; X78 26.71 26.6 25.3 4 Ngôn ngữ Anh D01; D15; D14; … Read more

Tổ hợp D10 – Trường Đại Học Quảng Trị

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục Tiểu học D01 23.26 26.61 24 2 Sư phạm Tiếng Anh D01 20 3 Ngôn ngữ Anh D01 15.48 15 15 4 Ngôn ngữ Trung Quốc D01 15 15 15 5 Quản trị kinh doanh D01 15.37 15 15 6 … Read more