Tổ hợp D01 – Trường Đại Học Mở TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh (Môn tiếng Anh hệ số 2) A01; D01; D07 22.25 24.2 25 2 Ngôn ngữ Anh – CT Tiên tiến (Môn Tiếng Anh hệ số 2) A01; D01; D07 19 20 23.6 3 Ngôn ngữ Trung Quốc (Môn Ngoại … Read more

Tổ hợp D01 – Học viện cán bộ TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Chính trị học A01; C00; C03; C04; C14; D01 22.5 2 Xây dựng Đảng và Chính quyền Nhà nước A01; C00; C03; C04; C14; D01 23.25 3 Quản lý nhà nước A00; A01; C00; D01; C03; C04 23.5 23.5 22.5 4 Luật … Read more

Tổ hợp D01 – Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01, D01, D09, D10, D14, D15 24.9 23.75 23 2 Kinh tế A00, A01, D01, X01, X02, X25 22.8 22.5 22.25 3 Kinh tế (Chương trình nâng cao) A00, A01, D01, X01, X02, X25 22.8 4 Quản trị kinh … Read more

Tổ hợp X01 – Trường Đại Học Luật TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh 24.16 24.78 2 Quản trị kinh doanh 22.56 24.16 3 Quản trị – Luật 23.87 25.15 4 Kinh doanh Quốc tế 5 Tài chính – Ngân hàng 6 Luật 24.27 23.61 7 Luật Thương mại quốc tế 26.1 26.86 … Read more

Tổ hợp X01 – Trường Đại Học Sài Gòn

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Quản lý giáo dục B03; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 22.59 23.89 22.39 2 Giáo dục Tiểu học B03; C01; C02; C03; C04; D01; X01; X02; X03; X04 25.12 25.39 24.11 D01 23.5 25.39 24.11 3 Giáo dục chính … Read more

Tổ hợp D01 – Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh – Chương trình Tiếng Anh thương mại – Chương trình Song ngữ Anh – Trung A01; D01; D14; D15 21.82 25.05 24.38 2 Ngôn ngữ Anh – Chương trình đào tạo đặc biệt A01; D01; D14; D15 20.71 24.05 … Read more

Tổ hợp X01 – Trường Đại học Thủ Dầu Một

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Giáo dục học C00; C03; C04; C07; D01; D14; D15; X01; X70; X74 23 23 2 Giáo dục Tiểu học A00; A01; C01; C02; C03; C04; D01; D09; D10; X01 24.35 26.47 23.75 3 Sư phạm Ngữ văn C00; C03; C04; C07; … Read more

Tổ hợp X01 – Học Viện Hàng không Việt Nam

STT Tên ngành Tổ hợp Điểm Chuẩn Ghi chú 2025 2024 2023 1 Ngôn ngữ Anh A01; B08; D01; D07; D09; D10; D11; D12; D13; D14; D15; X25; X26; X27; X28; X78; X79; X80; X81 20 20 19 2 Quản trị kinh doanh A00; A01; A02; A03; A04; A05; A06; A07; B00; B01; B02; B03; … Read more