| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
A01 |
25.96 |
26.91 |
26.60 |
|
| 2 |
Trường Đại học Luật – ĐHQG Hà Nội |
A01 |
24.20 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học An Giang |
A01 |
19.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 4 |
Học Viện Hành Chính và Quản trị công |
A01 |
24.20 |
24.80 |
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
A01 |
23.58 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
A01 |
25.50 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Ngân Hàng TPHCM |
A01 |
19.55 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
A01 |
16.77 |
|
|
|
| 9 |
Học viện cán bộ TPHCM |
A01 |
24.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
A01 |
23.20 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Cửu Long |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại học Thành Đô |
A01 |
16.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại học Hùng Vương TPHCM |
A01 |
18.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 16 |
Trường Đại Học Gia Định |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Thành Đông |
A01 |
|
14.00 |
14.00 |
|
| 18 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
A01 |
|
|
19.00 |
|
| 19 |
Trường Đại Học Luật Hà Nội |
A01 |
24.44 |
26.15 |
24.00 |
|
| 20 |
Trường Đại học Kiểm Sát |
A01 |
23.83 |
27.62 |
|
|