| 1 |
Đại Học Kinh Tế Quốc Dân |
A01 |
26.51 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
A01 |
23.75 |
23.00 |
21.00 |
|
| 3 |
Học Viện Hàng không Việt Nam |
A01 |
20.00 |
|
|
|
| 4 |
Đại Học Phenikaa |
A01 |
19.00 |
21.00 |
21.00 |
|
| 5 |
Học Viện Ngoại Giao |
A01 |
25.28 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Thủy Lợi |
A01 |
22.59 |
|
|
|
| 7 |
Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam |
A01 |
21.20 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội |
A01 |
26.85 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
A01 |
25.00 |
25.94 |
25.02 |
|
| 10 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ Đà Nẵng |
A01 |
20.35 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
A01 |
23.75 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam |
A01 |
28.50 |
32.00 |
32.50 |
|
| 13 |
Trường Đại Học An Giang |
A01 |
16.34 |
|
|
Nhóm 1 |
| 14 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
A01 |
23.00 |
22.00 |
19.50 |
|
| 15 |
Trường Đại Học Hạ Long |
A01 |
16.25 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Hải Dương |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
A01 |
26.40 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội |
A01 |
20.50 |
24.06 |
23.52 |
|
| 19 |
Trường Đại Học Bạc Liêu |
A01 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 20 |
Trường Đại Học Quảng Nam |
A01 |
14.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Lao Động – Xã Hội (Cơ sở II) |
A01 |
18.00 |
23.00 |
17.00 |
|
| 22 |
Trường Đại Học Phú Yên |
A01 |
17.85 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Nông Lâm TPHCM |
A01 |
24.90 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên |
A01 |
15.00 |
15.50 |
15.00 |
Điểm TA hệ số 2 |
| 25 |
Trường Đại Học Tài Chính Ngân Hàng Hà Nội |
A01 |
18.50 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải |
A01 |
23.20 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng |
A01 |
16.00 |
|
|
|
| 28 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Công Nghiệp Thái Nguyên |
A01 |
16.00 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại học Khánh Hòa |
A01 |
18.55 |
|
|
|
| 30 |
Học Viện Quản Lý Giáo Dục |
A01 |
25.50 |
|
|
|
| 31 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 32 |
Trường Đại học Tân Tạo |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 33 |
Trường Đại Học Cửu Long |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 34 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 35 |
Trường Đại Học Thủy Lợi (Cơ sở 2) |
A01 |
19.00 |
|
|
|
| 36 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
A01 |
15.50 |
17.00 |
17.00 |
|
| 37 |
Trường Đại Học Bình Dương |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 38 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 39 |
Trường Đại Học Văn Hiến |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 40 |
Trường Đại Học Đồng Nai |
A01 |
18.60 |
|
|
|
| 41 |
Khoa Quốc Tế - Đại Học Thái Nguyên |
A01 |
16.00 |
|
|
|
| 42 |
Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn |
A01 |
16.00 |
|
|
|
| 43 |
Trường Đại Học Chu Văn An |
A01 |
|
15.00 |
15.00 |
|
| 44 |
Trường Đại Học Kinh tế công nghệ Thái Nguyên |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 45 |
Trường Đại Học Phú Xuân |
A01 |
15.00 |
|
15.00 |
|
| 46 |
Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 47 |
Trường Đại Học Gia Định |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 48 |
Trường Đại Học Kinh Bắc |
A01 |
|
15.00 |
15.00 |
|
| 49 |
Trường Đại Học Luật Hà Nội |
A01 |
23.49 |
24.65 |
24.00 |
|
| 50 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
A01 |
24.79 |
|
|
|
| 51 |
Trường Đại Học Quảng Bình |
A01 |
15.47 |
|
|
|
| 52 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
A01 |
15.00 |
|
|
|