| 1 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
A01 |
24.00 |
23.25 |
21.00 |
|
| 2 |
Đại Học Phenikaa |
A01 |
22.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Ngoại Ngữ - ĐH Quốc gia Hà Nội |
A01 |
27.03 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
A01 |
23.78 |
26.14 |
24.63 |
|
| 5 |
Trường Đại Học Quy Nhơn |
A01 |
24.20 |
|
22.25 |
|
| 6 |
Trường Đại Học Hạ Long |
A01 |
22.50 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên |
A01 |
22.00 |
22.00 |
|
Điểm tiếng Trung hệ số 2 |
| 8 |
Trường Đại Học Kiến Trúc Đà Nẵng |
A01 |
16.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Đông Đô |
A01 |
14.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 10 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
A01 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Hoa Sen |
A01 |
15.00 |
16.00 |
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Gia Định |
A01 |
16.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
A01 |
18.75 |
|
|
|