
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Kiểm Sát XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A01
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Bắc) | A01 | 24.24 | 24.60 | ||
| 2 | Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Bắc) | A01 | 25.78 | 23.48 | ||
| 3 | Luật Kiểm Sát (GT: Nam, miền Nam) | A01 | 20.78 | 20.45 | ||
| 4 | Luật Kiểm Sát (GT: Nữ, miền Nam) | A01 | 22.28 | 22.35 | ||
| 5 | Luật Kinh Tế | A01 | 23.70 | 26.86 | ||
| 6 | Luật | A01 | 23.83 | 27.62 | ||








