| 1 |
Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên |
A02 |
20.00 |
21.80 |
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Quang Trung |
A02 |
17.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
A02 |
22.80 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 4 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
A02 |
17.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại học Tân Tạo |
A02 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
|
| 6 |
Trường Đại Học Cửu Long |
A02 |
17.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Tây Đô |
A02 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
|
| 8 |
Trường Đại Học Thành Đông |
A02 |
|
19.00 |
19.00 |
|
| 9 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
A02 |
17.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại học Thành Đô |
A02 |
17.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
A02 |
17.50 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam |
A02 |
17.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
A02 |
|
|
19.00 |
|
| 14 |
Trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột |
A02 |
20.50 |
21.00 |
19.00 |
|
| 15 |
Trường Đại học Khoa học sức khỏe TPHCM |
A02 |
|
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
A02 |
17.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại học Tân Trào |
A02 |
17.00 |
|
|
|