| 1 |
Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên |
A02 |
22.80 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội |
A02 |
20.00 |
23.57 |
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
A02 |
19.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
A02 |
19.00 |
21.00 |
21.00 |
|
| 5 |
Trường Đại Học Cửu Long |
A02 |
19.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
A02 |
19.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Tây Đô |
A02 |
19.00 |
21.00 |
21.00 |
|
| 8 |
Trường Đại Học Đông Đô |
A02 |
19.00 |
|
19.00 |
|
| 9 |
Trường Đại Học Thành Đông |
A02 |
|
21.00 |
21.00 |
|
| 10 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
A02 |
19.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại học Thành Đô |
A02 |
19.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
A02 |
19.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
A02 |
|
|
21.00 |
|
| 14 |
Trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột |
A02 |
19.00 |
|
|
|