DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Đại Học Cần Thơ XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A02
| 1 |
Sư phạm Vật lý |
A02 |
27.19 |
26.22 |
25.65 |
|
| 2 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên |
A02 |
25.99 |
25.81 |
|
|
| 3 |
Khoa học môi trường |
A02 |
15.00 |
15.00 |
20.00 |
|
| 4 |
Toán ứng dụng |
A02 |
21.77 |
23.23 |
22.85 |
|
| 5 |
Thống kê |
A02 |
18.41 |
21.60 |
22.40 |
|
| 6 |
Kỹ thuật y sinh |
A02 |
21.00 |
22.80 |
|
|
| 7 |
Vật lý kỹ thuật |
A02 |
21.55 |
21.00 |
18.00 |
|
| 8 |
Chăn nuôi |
A02 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 9 |
Khoa học cây trồng |
A02 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 10 |
Thú y |
A02 |
20.00 |
23.30 |
23.70 |
|
| 11 |
Sư phạm Sinh học |
A02 |
25.52 |
25.38 |
24.45 |
|
| 12 |
Sinh học |
A02 |
19.61 |
15.00 |
23.30 |
|