| 1 |
Công nghệ kỹ thuật xây dựng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
A02 |
15.00 |
|
|
Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 2 |
Công nghệ kỹ thuật ô tô (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
A02 |
15.00 |
|
|
|
| 3 |
Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
A02 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
A02 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Kỹ thuật cơ điện tử (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
A02 |
15.00 |
|
|
|
| 6 |
Công nghệ thực phẩm (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
A02 |
15.00 |
|
|
Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 7 |
Nông nghiệp (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
A02 |
15.00 |
|
|
|
| 8 |
Thú y (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
A02 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Y khoa (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
A02 |
20.50 |
|
|
Đào tạo tại Đắk Lắk |
| 10 |
Dược học (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
A02 |
19.00 |
|
|
|
| 11 |
Điều dưỡng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
A02 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
|
| 12 |
Hộ sinh (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
A02 |
17.00 |
|
|
|
| 13 |
Dinh dưỡng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
A02 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng (Cơ sở đào tạo Đà Nẵng) |
A02 |
17.00 |
|
|
|