| 1 |
Khoa học môi trường |
A02 |
21.25 |
|
|
|
| 2 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
A02 |
21.55 |
|
|
|
| 3 |
Khí tượng và khí hậu học |
A02 |
22.80 |
|
|
|
| 4 |
Hải dương học |
A02 |
21.50 |
|
|
|
| 5 |
Môi trường, sức khỏe và an toàn |
A02 |
21.20 |
|
|
|
| 6 |
Tài nguyên và môi trường nước |
A02 |
21.10 |
|
|
|
| 7 |
Khoa học và công nghệ thực phẩm |
A02 |
22.80 |
|
|
|
| 8 |
Vật lý học |
A02 |
24.65 |
|
|
|
| 9 |
Khoa học vật liệu |
A02 |
24.20 |
|
|
|
| 10 |
Công nghệ kỹ thuật hạt nhân |
A02 |
23.50 |
|
|
|
| 11 |
Sinh học |
A02 |
20.05 |
|
|
|
| 12 |
Công nghệ sinh học |
A02 |
22.05 |
|
|
|
| 13 |
Sinh dược học |
A02 |
20.10 |
|
|
|
| 14 |
Kỹ thuật điện tử và tin học |
A02 |
24.57 |
|
|
|
| 15 |
Công nghệ Bán dẫn |
A02 |
25.55 |
|
|
|