
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Quy Nhơn XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A02
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A02 | 20.75 | |||
| 2 | Sư phạm Vật lý | A02 | 24.40 | 25.75 | 23.50 | |
| 3 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 22.50 | |||
| 4 | Vật lý kỹ thuật | A02 | 18.25 | |||
| 5 | Quản lý đất đai | A02 | 17.90 | |||
| 6 | Công nghệ thực phẩm | A02 | 20.90 | 15.00 | 15.00 | |
| 7 | Sư phạm Sinh học | A02 | 21.20 | 23.90 | 20.00 | |
| 8 | Nông học | A02 | 15.00 | |||








