
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tây Bắc XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A02
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Giáo dục Tiểu học | A02 | 27.74 | |||
| 2 | Quản trị kinh doanh | A02 | 15.00 | |||
| 3 | Tài chính - Ngân hàng | A02 | 15.00 | |||
| 4 | Kế toán | A02 | 15.00 | |||
| 5 | Chăn nuôi | A02 | 15.00 | |||
| 6 | Nông học | A02 | 15.00 | |||
| 7 | Bảo vệ thực vật | A02 | 15.00 | |||
| 8 | Lâm sinh | A02 | 15.00 | |||
| 9 | Quản lý tài nguyên rừng | A02 | 15.00 | |||
| 10 | Sư phạm Vật lí | A02 | 24.80 | |||
| 11 | Quản lý tài nguyên và môi trường | A02 | 15.00 | |||
| 12 | Sư phạm Sinh học | A02 | 22.60 | |||








