
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tây Nguyên XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A02
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Sư phạm Toán học | A02 | 27.91 | 25.91 | 24.75 | |
| 2 | Sư phạm Vật lý | A02 | 27.52 | 25.45 | 23.39 | |
| 3 | Sư phạm Khoa học tự nhiên | A02 | 26.23 | |||
| 4 | Công nghệ thực phẩm | A02 | 16.70 | |||
| 5 | Quản lý đất đai | A02 | 15.00 | |||
| 6 | Lâm sinh | A02 | 15.00 | |||
| 7 | Sư phạm Sinh học | A02 | 26.64 | 24.05 | 20.45 | |
| 8 | Công nghệ sinh học | A02 | 19.06 | 15.00 | 15.00 | |
| 9 | Công nghệ sinh học Y Dược | A02 | 18.01 | 15.00 | ||








