
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Vinh XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A02
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật ô tô | A02 | 20.50 | |||
| 2 | Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A02 | 21.00 | |||
| 3 | Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá | A02 | 21.00 | |||
| 4 | Sư phạm Toán học | A02 | 26.00 | Toán hệ số 2 | ||
| 5 | Sư phạm Toán học (lớp tài năng) | A02 | 26.30 | Toán hệ số 2 | ||
| 6 | Sư phạm Sinh học | A02 | 23.90 | 25.25 | 23.55 | |
| 7 | Sư phạm Vật lý | A02 | 26.00 | |||








