| 1 |
Học Viện Hàng không Việt Nam |
A07 |
21.00 |
|
|
|
| 2 |
Đại Học Phenikaa |
A07 |
19.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
A07 |
20.25 |
22.97 |
22.85 |
|
| 4 |
Trường Đại Học Tài Chính Marketing |
A07 |
22.80 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học An Giang |
A07 |
16.50 |
|
|
Nhóm 1 |
| 6 |
Trường Đại Học Lương Thế Vinh |
A07 |
|
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
A07 |
16.00 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
A07 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 9 |
Trường Đại học Tư thục Quốc Tế Sài Gòn |
A07 |
15.00 |
17.00 |
17.00 |
|
| 10 |
Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng |
A07 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Công Nghiệp Việt - Hung |
A07 |
16.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
A07 |
15.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại học Nông Lâm Bắc Giang |
A07 |
15.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Thành Đông |
A07 |
|
14.00 |
14.00 |
|