Để thi vào các trường quân đội năm 2026, thí sinh cần tập trung vào 3 nhóm môn cốt lõi: Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ (bắt buộc trong bài thi đánh giá năng lực của Bộ Quốc phòng) và 1 nhóm môn tự chọn giữa Khoa học Tự nhiên (Lý – Hóa – Sinh) hoặc Khoa học Xã hội (Sử – Địa – GDCD) tùy theo trường và ngành đăng ký. Từ năm 2025, Bộ Quốc phòng đã chính thức triển khai kỳ thi đánh giá năng lực riêng cho khối trường quân đội, chấm dứt hoàn toàn việc xét tuyển bằng điểm thi tốt nghiệp THPT như trước đây. Tổng điểm bài thi đánh giá năng lực là 1.200 điểm, trong đó phần kiến thức cốt lõi chiếm 800 điểm và phần tự chọn chiếm 400 điểm.
Kỳ thi đánh giá năng lực khối trường quân đội là gì?
Kỳ thi đánh giá năng lực khối trường quân đội là bài thi riêng do Bộ Quốc phòng tổ chức, thay thế cho phương thức xét tuyển bằng điểm thi tốt nghiệp THPT đối với toàn bộ học viện, trường sĩ quan quân đội. Bài thi được thiết kế nhằm đánh giá toàn diện năng lực tư duy logic, khả năng ngôn ngữ và kiến thức nền tảng của thí sinh – những yếu tố then chốt để đào tạo sĩ quan chỉ huy, kỹ sư quân sự, bác sĩ quân y trong môi trường đặc thù.
Khác với kỳ thi đánh giá năng lực của ngành Công an, bài thi quân đội tích hợp cả ba phần Toán – Ngôn ngữ – Khoa học trong một buổi thi duy nhất, đòi hỏi thí sinh phân bổ thời gian và sức lực hợp lý xuyên suốt 210 phút.
Bài thi gồm 3 phần chính, thực hiện trong 1 buổi sáng (khoảng 210 phút):
| Phần thi | Nội dung | Thời gian | Thang điểm |
|---|---|---|---|
| Phần 1 | Toán học và tư duy logic | 90 phút | 400 điểm |
| Phần 2 | Ngôn ngữ (Tiếng Việt + Ngoại ngữ) | 60 phút | 400 điểm |
| Phần 3 | Tự chọn: KHTN (Lý, Hóa, Sinh) hoặc KHXH (Sử, Địa, GDCD) | 60 phút | 400 điểm |
Thí sinh bắt buộc làm cả 3 phần. Riêng phần 3, thí sinh chọn 1 trong 2 nhóm môn phù hợp với ngành học đã đăng ký ở bước sơ tuyển.
Các môn học cụ thể cần ôn luyện là gì?
Dựa trên cấu trúc bài thi đánh giá năng lực năm 2026, thí sinh cần ôn tập 7-8 môn học, chia thành 2 nhóm bắt buộc và 1 nhóm tự chọn:
Nhóm môn bắt buộc (tất cả thí sinh đều phải học)
-
Toán học – Xuất hiện trong phần 1 (Toán học và tư duy logic), chiếm tỉ trọng cao nhất. Nội dung trải rộng từ lớp 10 đến lớp 12, tập trung vào các chuyên đề: hàm số, tích phân, hình học không gian, xác suất thống kê, và đặc biệt là các bài toán tư duy logic, suy luận định lượng.
-
Ngữ văn – Nằm trong phần 2 (Ngôn ngữ). Phần Tiếng Việt kiểm tra khả năng đọc hiểu văn bản, phân tích lập luận, nhận diện lỗi diễn đạt và kỹ năng viết đoạn nghị luận xã hội ngắn. Không yêu cầu học thuộc lòng tác phẩm như thi tốt nghiệp, mà đề cao năng lực xử lý văn bản thực tế.
-
Ngoại ngữ – Cũng thuộc phần 2. Thí sinh được chọn 1 trong các ngôn ngữ: Tiếng Anh, Tiếng Nga, Tiếng Trung, Tiếng Pháp. Nội dung xoay quanh đọc hiểu, từ vựng – ngữ pháp cơ bản đến trung cấp, phù hợp với trình độ tốt nghiệp THPT.
Nhóm môn tự chọn (chọn 1 trong 2 nhóm)
| Nhóm môn | Các môn thành phần | Phù hợp với khối ngành |
|---|---|---|
| Khoa học Tự nhiên (KHTN) | Vật lý, Hóa học, Sinh học | Kỹ thuật quân sự, Quân y, Hải quân, Phòng không – Không quân, Công binh, Thông tin |
| Khoa học Xã hội (KHXH) | Lịch sử, Địa lý, Giáo dục công dân | Chỉ huy tham mưu, Chính trị, Biên phòng, Lục quân |
Mỗi môn trong nhóm tự chọn được ra đề tích hợp, kiểm tra kiến thức nền tảng và khả năng vận dụng thực tiễn, không đơn thuần là ghi nhớ sự kiện hay công thức.
Danh sách trường quân đội và môn tự chọn tương ứng năm 2026
Mỗi trường quân đội yêu cầu nhóm môn tự chọn khác nhau tùy theo đặc thù đào tạo. Thí sinh nên đối chiếu kỹ tổ hợp xét tuyển được công bố bởi các trường quân đội trước khi quyết định nhóm môn tự chọn. Dưới đây là bảng tổng hợp:
| Trường / Học viện | Nhóm môn tự chọn yêu cầu | Ghi chú |
|---|---|---|
| Học viện Kỹ thuật Quân sự | KHTN (Lý – Hóa – Sinh) | Đào tạo kỹ sư quân sự các chuyên ngành công nghệ |
| Học viện Quân y | KHTN (Lý – Hóa – Sinh) | Yêu cầu điểm Sinh học cao; có thêm tiêu chí riêng về sức khỏe |
| Học viện Hậu cần | KHTN hoặc KHXH (tùy ngành) | Ngành tài chính – kế toán chọn KHXH; ngành kỹ thuật chọn KHTN. Tham khảo thêm ngành Hậu cần quân sự để chọn đúng hướng |
| Học viện Phòng không – Không quân | KHTN (Lý – Hóa – Sinh) | Ưu tiên thí sinh có nền tảng Vật lý – Toán tốt |
| Học viện Hải quân | KHTN (Lý – Hóa – Sinh) | Yêu cầu bổ sung tiêu chuẩn thể lực đặc thù |
| Học viện Biên phòng | KHXH (Sử – Địa – GDCD) | Chú trọng kiến thức địa lý biên giới, lịch sử quốc phòng |
| Trường Sĩ quan Lục quân 1 | KHXH (Sử – Địa – GDCD) | Đào tạo chỉ huy tham mưu bộ binh cấp phân đội. Tìm hiểu thêm về ngành Chỉ huy tham mưu lục quân để xác định mục tiêu |
| Trường Sĩ quan Lục quân 2 | KHXH (Sử – Địa – GDCD) | Tương tự Lục quân 1, cơ sở phía Nam |
| Trường Sĩ quan Chính trị | KHXH (Sử – Địa – GDCD) | Chú trọng môn Lịch sử và GDCD |
| Trường Sĩ quan Thông tin | KHTN (Lý – Hóa – Sinh) | Thiên về Toán và Vật lý |
| Trường Sĩ quan Công binh | KHTN (Lý – Hóa – Sinh) | Yêu cầu nền tảng kỹ thuật tốt |
| Trường Sĩ quan Đặc công | KHXH (Sử – Địa – GDCD) | Kết hợp tiêu chuẩn thể lực rất cao |
| Trường Sĩ quan Pháo binh | KHTN (Lý – Hóa – Sinh) | Yêu cầu tốt Toán – Lý |
| Trường Sĩ quan Tăng – Thiết giáp | KHTN (Lý – Hóa – Sinh) | Thiên về kỹ thuật cơ khí – điện tử |
| Trường Sĩ quan Phòng hóa | KHTN (Lý – Hóa – Sinh) | Chú trọng môn Hóa học |
Điều kiện sơ tuyển cần nắm trước khi ôn thi
Trước khi tập trung ôn luyện các môn học, thí sinh phải vượt qua vòng sơ tuyển tại Ban Chỉ huy Quân sự cấp quận/huyện. Vòng sơ tuyển gồm 3 tiêu chí không thể bỏ qua:
1. Tiêu chuẩn chính trị – đạo đức
- Lý lịch bản thân và gia đình rõ ràng, không vi phạm pháp luật.
- Được địa phương xác nhận đủ tiêu chuẩn chính trị theo quy định của Bộ Quốc phòng.
- Hạnh kiểm lớp 10, 11, 12 đạt loại Khá trở lên.
2. Tiêu chuẩn sức khỏe
- Sức khỏe loại 1 hoặc loại 2 theo Thông tư của Bộ Quốc phòng.
- Không mắc các bệnh lý về tim mạch, hô hấp, thần kinh, mắt (cận thị trên 2 diop không đủ điều kiện), răng – hàm – mặt.
- Chiều cao tối thiểu: nam 1,62m – nữ 1,54m; cân nặng tối thiểu: nam 47kg – nữ 42kg.
- Một số trường đặc thù (Đặc công, Hải quân, Phòng không – Không quân) yêu cầu tiêu chuẩn sức khỏe cao hơn mức cơ bản.
3. Tiêu chuẩn học lực
- Tốt nghiệp THPT hoặc đang học lớp 12.
- Học lực lớp 12 đạt loại Khá trở lên (đối với các trường sĩ quan chỉ huy) hoặc Giỏi trở lên (đối với Học viện Kỹ thuật Quân sự, Học viện Quân y).
Lịch trình ôn thi theo từng giai đoạn năm 2026
Dưới đây là phác thảo lộ trình ôn tập mà thí sinh có thể tham khảo để phân bổ thời gian hợp lý:
| Giai đoạn | Thời gian | Nội dung ôn tập chính |
|---|---|---|
| Giai đoạn 1: Xây nền | Tháng 1 – 3/2026 | Ôn kiến thức nền Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ lớp 10-11; xác định nhóm môn tự chọn phù hợp |
| Giai đoạn 2: Chuyên sâu | Tháng 4 – 6/2026 | Luyện chuyên đề lớp 12; làm quen cấu trúc đề đánh giá năng lực quân đội; luyện tốc độ |
| Giai đoạn 3: Tổng lực | Tháng 7 – 8/2026 | Giải đề mẫu, đề minh họa của Bộ Quốc phòng; rèn kỹ năng phân bổ thời gian 3 phần thi |
| Giai đoạn 4: Về đích | 2 tuần trước thi | Tổng ôn kiến thức trọng tâm; nghỉ ngơi hợp lý; kiểm tra lại hồ sơ sơ tuyển và giấy tờ dự thi |
Lưu ý: Năm 2026, kỳ thi đánh giá năng lực khối trường quân đội dự kiến tổ chức vào đầu tháng 8/2026 (sau kỳ thi tốt nghiệp THPT khoảng 4-6 tuần). Thí sinh cần theo dõi lịch đăng ký thi chính thức từ Bộ Quốc phòng để cập nhật mốc thời gian chính xác và không bỏ lỡ hạn nộp hồ sơ.
Trong suốt lộ trình ôn tập, việc tiếp cận nguồn đề chuẩn và phương pháp làm bài hiệu quả là yếu tố then chốt. Thí sinh có thể tham khảo khóa luyện thi Đánh giá năng lực và Đánh giá tư duy để rèn luyện cấu trúc đề thi sát với định dạng thực tế của Bộ Quốc phòng.
Cách phân bổ thời gian ôn từng môn hiệu quả
Mỗi môn học có trọng số và mức độ yêu cầu khác nhau trong bài thi. Dưới đây là gợi ý phân bổ thời gian ôn tập theo tuần dành cho học sinh lớp 12:
| Môn học | Số giờ khuyến nghị/tuần | Trọng tâm ôn |
|---|---|---|
| Toán | 6-8 giờ | Hàm số – tích phân – hình không gian – xác suất – tư duy logic |
| Ngữ văn | 3-4 giờ | Đọc hiểu văn bản ngoài SGK, viết nghị luận xã hội, sửa lỗi diễn đạt |
| Ngoại ngữ | 4-5 giờ | Từ vựng học thuật, đọc hiểu đoạn văn dài, cấu trúc ngữ pháp trung cấp |
| Môn tự chọn (3 môn) | 5-6 giờ (tổng) | Mỗi môn khoảng 1,5-2 giờ, tập trung vào kiến thức lớp 12 và vận dụng thực tiễn |
Tổng thời gian ôn tập lý tưởng: 18-23 giờ/tuần. Nếu thí sinh vừa ôn thi tốt nghiệp THPT vừa ôn thi đánh giá năng lực quân đội, nên ưu tiên các môn trùng lặp giữa hai kỳ thi để tiết kiệm thời gian. Để có nền tảng vững chắc xuyên suốt từ lớp 10 đến 12, thí sinh có thể củng cố kiến thức qua chương trình học toàn diện Topclass THPT, giúp hệ thống hóa kiến thức trước khi bước vào giai đoạn luyện đề chuyên sâu.
Những sai lầm phổ biến khi chọn môn ôn thi
Trong quá trình chuẩn bị, nhiều thí sinh mắc phải các lỗi sau đây khiến việc ôn tập kém hiệu quả:
-
Chọn nhóm môn tự chọn theo cảm tính, không đối chiếu với yêu cầu trường mục tiêu — Dẫn đến học KHTN nhưng đăng ký trường yêu cầu KHXH (hoặc ngược lại), mất trắng điểm phần 3.
-
Bỏ bê môn Ngữ văn vì nghĩ “không quan trọng” — Phần Tiếng Việt chiếm tới 200/400 điểm của phần 2. Nhiều thí sinh giỏi Toán – Ngoại ngữ vẫn trượt vì điểm Ngữ văn quá thấp.
-
Chỉ học thuộc lòng, không rèn tư duy vận dụng — Đề đánh giá năng lực quân đội thiết kế theo hướng ứng dụng thực tế, đặc biệt ở phần Toán tư duy logic và Khoa học. Học vẹt không giúp đạt điểm cao.
-
Không luyện đề trong điều kiện giới hạn thời gian — Bài thi kéo dài 210 phút liên tục với 3 phần. Nếu không quen áp lực thời gian, thí sinh dễ bị “cháy” giờ ở phần cuối.
-
Quên kiểm tra điều kiện sơ tuyển trước khi ôn thi — Có những thí sinh ôn luyện suốt 1 năm nhưng không đủ tiêu chuẩn sức khỏe hoặc chính trị, dẫn đến không được dự thi.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
“Thi đánh giá năng lực quân đội có phải thi thêm môn Giáo dục Quốc phòng không?”
Không. Kỳ thi đánh giá năng lực khối trường quân đội năm 2026 không có phần thi riêng về Giáo dục Quốc phòng – An ninh. Tuy nhiên, kiến thức quốc phòng có thể được lồng ghép gián tiếp trong các câu hỏi thuộc nhóm KHXH (phần Địa lý hoặc GDCD). Thí sinh không cần ôn riêng môn này mà chỉ cần nắm vững chương trình GDQP lớp 12 ở mức cơ bản.
“Nếu em muốn thi cả trường quân đội lẫn trường dân sự thì phải học những môn gì?”
Em cần học đầy đủ Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ (dùng chung cho cả hai hệ thống) và chọn nhóm môn tự chọn KHTN hoặc KHXH sao cho tương thích với tổ hợp xét tuyển của trường dân sự mà em nhắm đến. Ví dụ: nếu muốn thi khối A (Toán – Lý – Hóa) ở trường dân sự, em nên chọn nhóm KHTN khi thi đánh giá năng lực quân đội để tận dụng kiến thức ôn tập. Điểm thi đánh giá năng lực quân đội hiện chỉ dùng để xét tuyển nội bộ khối trường quân đội, không dùng chung với hệ dân sự.
“Thi trượt kỳ thi đánh giá năng lực quân đội có được xét tuyển nguyện vọng khác không?”
Có. Kỳ thi đánh giá năng lực quân đội là kỳ thi độc lập, không ảnh hưởng đến kết quả thi tốt nghiệp THPT. Nếu không đỗ vào trường quân đội, thí sinh vẫn có thể sử dụng điểm thi tốt nghiệp THPT để xét tuyển vào các trường đại học, cao đẳng dân sự theo nguyện vọng đã đăng ký trên hệ thống của Bộ Giáo dục và Đào tạo.
“Điểm sàn sơ tuyển của khối trường quân đội năm 2026 dự kiến là bao nhiêu?”
Năm 2026, điểm sàn xét tuyển dự kiến được Bộ Quốc phòng công bố sau khi có kết quả thi đánh giá năng lực. Căn cứ vào dữ liệu năm 2025, mức điểm trúng tuyển các trường quân đội dao động từ 700 – 950/1.200 điểm đối với nam và 850 – 1.050/1.200 điểm đối với nữ (nữ lấy cao hơn do chỉ tiêu ít hơn đáng kể). Thí sinh nên tham khảo bảng quy đổi điểm vào 23 trường quân đội để có cái nhìn chi tiết về mặt bằng điểm chuẩn từng trường và từng ngành học. Các trường top đầu như Học viện Kỹ thuật Quân sự, Học viện Quân y thường có điểm chuẩn cao hơn mặt bằng chung khoảng 50-100 điểm.
“Nữ có bị hạn chế ngành học trong khối trường quân đội không?”
Có. Năm 2026, các trường quân đội vẫn áp dụng hạn chế chỉ tiêu và ngành học đối với thí sinh nữ. Nữ chỉ được đăng ký xét tuyển vào một số trường và ngành cụ thể như: Học viện Kỹ thuật Quân sự (một số ngành kỹ thuật), Học viện Quân y (tất cả các ngành), Học viện Hậu cần (ngành tài chính – kế toán), và một số trường sĩ quan có chỉ tiêu nữ hạn chế. Chỉ tiêu nữ thường chỉ chiếm 3-5% tổng chỉ tiêu toàn khối, do đó điểm chuẩn nữ luôn cao hơn đáng kể. Thí sinh nữ cần nghiên cứu kỹ đề án tuyển sinh của từng trường trước khi đăng ký sơ tuyển.
Kỳ thi đánh giá năng lực khối trường quân đội năm 2026 đòi hỏi thí sinh chuẩn bị đồng bộ từ kiến thức 7-8 môn học cốt lõi, thể lực, đến hồ sơ chính trị. Việc xác định đúng nhóm môn tự chọn ngay từ đầu sẽ quyết định 400 điểm trong tổng số 1.200 điểm của bài thi. Không có môn nào là “phụ” — một phần thi điểm thấp có thể kéo tụt toàn bộ kết quả. Hãy bắt đầu bằng việc kiểm tra điều kiện sơ tuyển, chọn trường mục tiêu, xác định nhóm môn tương ứng và lên lịch ôn tập phân bổ đều các môn. Thành công trong kỳ thi này đến từ sự chuẩn bị có chiến lược, không phải từ may mắn.




