DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A07
| 1 |
Quản trị kinh doanh |
A07 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 2 |
Tài chính - Ngân hàng |
A07 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 3 |
Kế toán |
A07 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 4 |
Công nghệ sinh học |
A07 |
17.33 |
15.00 |
|
Thang điểm 40 |
| 5 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học |
A07 |
17.33 |
15.00 |
|
Thang điểm 40 |
| 6 |
Công nghệ kỹ thuật môi trường |
A07 |
17.33 |
15.00 |
|
Thang điểm 40 |
| 7 |
Logistics và quản lý chuỗi cung ứng |
A07 |
17.33 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 8 |
Công nghệ thực phẩm |
A07 |
17.33 |
15.00 |
|
Thang điểm 40 |
| 9 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
A07 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |
| 10 |
Quản trị khách sạn |
A07 |
17.33 |
15.00 |
15.00 |
Thang điểm 40 |