
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Nông Lâm Huế XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A08
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Công nghệ kỹ thuật cơ khí | A08 | 18.50 | |||
| 2 | Kỹ thuật cơ điện tử | A08 | 16.00 | |||
| 3 | Công nghệ thực phẩm | A08 | 17.00 | |||
| 4 | Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm | A08 | 15.00 | |||
| 5 | Kỹ thuật cơ sở hạ tầng | A08 | 15.00 | |||
| 6 | Khoa học cây trồng | A08 | 15.00 | |||
| 7 | Bảo vệ thực vật | A08 | 15.00 | |||
| 8 | Nông nghiệp công nghệ cao | A08 | 15.00 | |||








