DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP A08
| 1 |
Thiết kế đồ họa |
A08 |
18.00 |
20.60 |
16.50 |
|
| 2 |
Quản trị kinh doanh số |
A08 |
18.50 |
|
|
|
| 3 |
Truyền thông đa phương tiện |
A08 |
18.00 |
|
|
|
| 4 |
Công nghệ truyền thông |
A08 |
19.00 |
|
|
|
| 5 |
Thương mại điện tử |
A08 |
18.00 |
21.70 |
17.00 |
|
| 6 |
Quản lý logistics và chuỗi cung ứng |
A08 |
20.50 |
|
|
|
| 7 |
Quản trị văn phòng |
A08 |
19.50 |
|
|
|
| 8 |
Khoa học máy tính (Trí tuệ nhân tạo và dữ liệu lớn) |
A08 |
19.50 |
|
|
|
| 9 |
Kỹ thuật phần mềm |
A08 |
18.75 |
|
16.00 |
|
| 10 |
Kỹ thuật máy tính |
A08 |
18.75 |
|
|
|
| 11 |
Công nghệ thông tin |
A08 |
18.50 |
20.90 |
16.00 |
|
| 12 |
An ninh mạng |
A08 |
19.25 |
|
|
|
| 13 |
Công nghệ ô tô |
A08 |
18.00 |
|
|
|
| 14 |
Kỹ thuật điện, điện tử |
A08 |
18.50 |
|
|
|
| 15 |
Điện tử - viễn thông |
A08 |
21.25 |
|
|
|
| 16 |
Tự động hóa |
A08 |
19.00 |
|
|
|
| 17 |
Cơ điện tử |
A08 |
19.75 |
|
|
|