| 1 |
Toán ứng dụng |
A09 |
19.25 |
|
|
|
| 2 |
Khoa học vật liệu tiên tiến và Công nghệ Nano |
A09 |
21.75 |
22.00 |
21.80 |
|
| 3 |
Khoa học dữ liệu |
A09 |
20.00 |
22.05 |
24.51 |
|
| 4 |
Công nghệ thông tin - Truyền thông |
A09 |
18.50 |
22.50 |
24.05 |
|
| 5 |
An toàn thông tin |
A09 |
21.00 |
23.00 |
24.05 |
|
| 6 |
Công nghệ Kỹ thuật Cơ điện tử |
A09 |
20.50 |
23.51 |
24.63 |
|
| 7 |
Kỹ thuật Hàng không |
A09 |
23.22 |
|
|
|
| 8 |
Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh |
A09 |
18.35 |
|
|
|
| 9 |
Kỹ thuật ô tô |
A09 |
18.60 |
22.00 |
23.28 |
|
| 10 |
Kỹ thuật điện và Năng lượng tái tạo |
A09 |
19.00 |
20.80 |
22.65 |
|
| 11 |
Công nghệ vi mạch bán dẫn |
A09 |
23.00 |
25.01 |
23.14 |
|
| 12 |
Khoa học và Công nghệ thực phẩm |
A09 |
18.25 |
20.35 |
22.05 |
|
| 13 |
Dược học |
A09 |
20.00 |
23.57 |
|
|
| 14 |
Khoa học và Công nghệ y khoa |
A09 |
19.25 |
|
|
|