| 1 |
Trường Đại Học Lạc Hồng |
B00 |
19.50 |
21.00 |
21.00 |
|
| 2 |
Trường Đại học Công nghệ Miền Đông |
B00 |
19.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Kinh Tế Kỹ Thuật Bình Dương |
B00 |
19.00 |
|
|
|
| 4 |
Đại Học Y Dược TPHCM |
B00 |
22.85 |
25.72 |
25.50 |
|
| 5 |
Trường Đại Học Y Dược Hải Phòng |
B00 |
20.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM |
B00 |
23.75 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Dược Hà Nội |
B00 |
24.50 |
|
|
|
| 8 |
Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam |
B00 |
21.35 |
23.52 |
22.70 |
|
| 9 |
Đại Học Phenikaa |
B00 |
21.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ |
B00 |
20.80 |
24.78 |
24.70 |
|
| 11 |
Trường Đại Học Y Khoa Vinh |
B00 |
19.00 |
23.00 |
22.50 |
|
| 12 |
Trường Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng |
B00 |
19.00 |
23.60 |
23.75 |
|
| 13 |
Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên |
B00 |
22.80 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Y Dược Huế |
B00 |
21.25 |
24.55 |
24.70 |
|
| 15 |
Trường Y Dược Đà Nẵng |
B00 |
19.50 |
24.45 |
24.56 |
|
| 16 |
Trường Đại Học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội |
B00 |
20.00 |
23.57 |
|
|
| 17 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
B00 |
19.00 |
21.00 |
21.85 |
|
| 18 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
B00 |
19.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
B00 |
19.00 |
21.00 |
21.00 |
HL12 tốt |
| 20 |
Trường Đại học Nam Cần Thơ |
B00 |
19.00 |
21.00 |
21.00 |
|
| 21 |
Trường Đại Học Quốc Tế Hồng Bàng |
B00 |
19.00 |
21.00 |
21.00 |
|
| 22 |
Trường Đại Học Cửu Long |
B00 |
19.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Văn Lang |
B00 |
19.00 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Kinh Bắc |
B00 |
|
21.00 |
21.00 |
|
| 25 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
B00 |
19.00 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Đại Nam |
B00 |
19.00 |
|
|
|
| 27 |
Trường Đại Học Tây Đô |
B00 |
19.00 |
21.00 |
21.00 |
|
| 28 |
Trường Đại học Công Nghệ TPHCM |
B00 |
19.00 |
|
|
|
| 29 |
Trường Đại Học Đông Đô |
B00 |
19.00 |
|
19.00 |
|
| 30 |
Trường Đại Học Thành Đông |
B00 |
|
21.00 |
21.00 |
|
| 31 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
B00 |
19.00 |
|
|
|
| 32 |
Trường Đại học Thành Đô |
B00 |
19.00 |
|
|
|
| 33 |
Trường Đại Học Bình Dương |
B00 |
19.00 |
|
|
|
| 34 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
B00 |
19.00 |
|
|
|
| 35 |
Trường Đại học Tân Trào |
B00 |
21.60 |
|
|
|
| 36 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
B00 |
|
|
21.00 |
|
| 37 |
Trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột |
B00 |
19.00 |
|
|
|
| 38 |
Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch |
B00 |
22.00 |
25.51 |
|
|
| 39 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
B00 |
27.77 |
|
|
Hóa ≥ 6.50 hoặc ĐTB lớp 12 môn hóa ≥ 7.5, Hóa nhân 2 |
| 40 |
Trường Đại học Khoa học sức khỏe TPHCM |
B00 |
|
25.31 |
25.12 |
|
| 41 |
Trường Đại Học Võ Trường Toản |
B00 |
|
21.00 |
21.00 |
|