| 1 |
Đại Học Phenikaa |
B00 |
22.50 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên |
B00 |
26.15 |
26.35 |
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội |
B00 |
20.50 |
24.00 |
23.50 |
|
| 4 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
B00 |
20.50 |
|
|
HL12 tốt |
| 5 |
Trường Đại Học Cửu Long |
B00 |
19.00 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Văn Lang |
B00 |
20.50 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại Học Phan Châu Trinh |
B00 |
21.75 |
|
|
|
| 8 |
Trường Đại Học Y Dược Huế |
B00 |
24.40 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Y Hà Nội |
B00 |
27.34 |
27.67 |
27.50 |
|
| 10 |
Đại Học Y Dược TPHCM |
B00 |
26.45 |
27.35 |
26.96 |
|
| 11 |
Trường Y Dược Đà Nẵng |
B00 |
23.23 |
25.57 |
25.52 |
|
| 12 |
Trường Đại học Khoa học sức khỏe TPHCM |
B00 |
|
26.33 |
26.05 |
|
| 13 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
B00 |
20.75 |
24.62 |
24.27 |
|
| 14 |
Trường Đại Học Võ Trường Toản |
B00 |
|
22.50 |
|
|