| 1 |
Đại Học Y Dược TPHCM |
B00 |
19.00 |
23.25 |
22.65 |
|
| 2 |
Trường Đại Học Y Dược Hải Phòng |
B00 |
19.35 |
19.00 |
19.00 |
|
| 3 |
Trường Đại Học Y Khoa Vinh |
B00 |
17.25 |
19.00 |
19.00 |
|
| 4 |
Trường Đại Học Y Dược Thái Nguyên |
B00 |
18.30 |
21.00 |
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Y Dược Huế |
B00 |
17.00 |
19.00 |
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
B00 |
17.00 |
|
|
HL12 khá |
| 7 |
Trường Đại Học Y Hà Nội |
B00 |
17.00 |
22.94 |
22.30 |
|
| 8 |
Trường Đại Học Y Dược Thái Bình |
B00 |
17.00 |
19.15 |
19.00 |
|
| 9 |
Trường Đại Học Y Dược Cần Thơ |
B00 |
17.00 |
22.70 |
22.35 |
|
| 10 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
B00 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
|