DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Đại Học Bách Khoa Hà Nội XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B00
| 1 |
Kỹ thuật Thực phẩm (CT tiên tiến) |
B00 |
21.00 |
22.00 |
22.70 |
Môn chính: Toán |
| 2 |
Kỹ thuật sinh học (CT tiên tiến) |
B00 |
20.00 |
22.00 |
21.00 |
Môn chính: Toán |
| 3 |
Kỹ thuật Sinh học |
B00 |
23.02 |
24.00 |
24.60 |
Môn chính: Toán |
| 4 |
Kỹ thuật Thực phẩm |
B00 |
23.38 |
24.54 |
24.49 |
Môn chính: Toán |
| 5 |
Kỹ thuật Hóa dược (CT tiên tiến) |
B00 |
21.38 |
|
23.44 |
Môn chính: Toán |
| 6 |
Kỹ thuật Hoá học |
B00 |
24.05 |
24.38 |
23.70 |
Môn chính: Toán |
| 7 |
Hoá học |
B00 |
23.19 |
23.81 |
23.04 |
Môn chính: Toán |
| 8 |
Kỹ thuật Y sinh |
B00 |
26.32 |
25.80 |
25.04 |
Môn chính: Toán |
| 9 |
Kỹ thuật Môi trường |
B00 |
22.22 |
22.10 |
21.00 |
Môn chính: Toán |
| 10 |
Quản lý Tài nguyên và Môi trường |
B00 |
21.53 |
21.78 |
21.00 |
Môn chính: Toán |