| 1 |
Sư phạm Hóa học |
B00 |
27.23 |
26.60 |
25.76 |
|
| 2 |
Sư phạm Khoa học tự nhiên |
B00 |
25.99 |
25.81 |
|
|
| 3 |
Công nghệ sinh học |
B00 |
20.20 |
20.00 |
23.64 |
|
| 4 |
Sinh học ứng dụng |
B00 |
17.15 |
15.00 |
21.75 |
|
| 5 |
Hóa học |
B00 |
22.28 |
23.15 |
23.15 |
|
| 6 |
Khoa học môi trường |
B00 |
15.00 |
15.00 |
20.00 |
|
| 7 |
Toán ứng dụng |
B00 |
21.77 |
23.23 |
22.85 |
|
| 8 |
Thống kê |
B00 |
18.41 |
21.60 |
22.40 |
|
| 9 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học |
B00 |
22.59 |
23.55 |
23.95 |
|
| 10 |
Kỹ thuật vật liệu |
B00 |
19.70 |
22.15 |
21.35 |
|
| 11 |
Kỹ thuật môi trường |
B00 |
15.00 |
15.00 |
20.20 |
|
| 12 |
Công nghệ thực phẩm |
B00 |
20.28 |
20.50 |
23.83 |
|
| 13 |
Công nghệ sau thu hoạch |
B00 |
15.00 |
15.00 |
22.00 |
|
| 14 |
Công nghệ chế biến thủy sản |
B00 |
15.40 |
16.00 |
21.25 |
|
| 15 |
Đảm bảo chất lượng và an toàn thực phẩm |
B00 |
17.00 |
|
|
|
| 16 |
Quy hoạch vùng và đô thị |
B00 |
15.00 |
18.00 |
18.00 |
|
| 17 |
Khoa học đất |
B00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 18 |
Chăn nuôi |
B00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 19 |
Nông học |
B00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 20 |
Bảo vệ thực vật |
B00 |
15.00 |
15.00 |
18.55 |
|
| 21 |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
B00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 22 |
Nuôi trồng thủy sản |
B00 |
15.00 |
15.00 |
16.75 |
|
| 23 |
Bệnh học thủy sản |
B00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 24 |
Quản lý thủy sản |
B00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 25 |
Hóa dược |
B00 |
22.76 |
24.50 |
24.50 |
|
| 26 |
Quản lý tài nguyên và môi trường |
B00 |
17.10 |
18.00 |
19.80 |
|
| 27 |
Quản lý đất đai |
B00 |
16.90 |
21.70 |
20.45 |
|
| 28 |
Khoa học cây trồng |
B00 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 29 |
Thú y |
B00 |
20.00 |
23.30 |
23.70 |
|
| 30 |
Sư phạm Sinh học |
B00 |
25.52 |
25.38 |
24.45 |
|
| 31 |
Sinh học |
B00 |
19.61 |
15.00 |
23.30 |
|