DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Đại Học Phenikaa XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B00
| 1 |
Kế toán |
B00 |
19.00 |
|
|
|
| 2 |
Tài chính - Ngân hàng |
B00 |
20.00 |
|
|
|
| 3 |
Kiểm toán |
B00 |
19.00 |
|
|
|
| 4 |
Quản lý bệnh viện |
B00 |
17.00 |
|
|
|
| 5 |
Công nghệ sinh học |
B00 |
22.81 |
|
|
|
| 6 |
Khoa học y sinh |
B00 |
17.00 |
|
|
|
| 7 |
Kỹ thuật hóa học |
B00 |
17.00 |
|
|
|
| 8 |
Răng - Hàm - Mặt |
B00 |
22.50 |
|
|
|
| 9 |
Y học cổ truyền |
B00 |
21.00 |
|
|
|
| 10 |
Y khoa |
B00 |
22.50 |
|
|
|
| 11 |
Hộ sinh |
B00 |
17.00 |
|
|
|
| 12 |
Vật liệu thông minh và trí tuệ nhân tạo |
B00 |
20.00 |
|
|
|
| 13 |
Chip bán dẫn và Công nghệ đóng gói |
B00 |
21.00 |
|
|
|
| 14 |
Vật liệu tiên tiến và Công nghệ nano |
B00 |
20.00 |
|
|
|
| 15 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
B00 |
19.00 |
|
|
|
| 16 |
Điều dưỡng |
B00 |
17.00 |
|
|
|
| 17 |
Dược học |
B00 |
21.00 |
|
|
|
| 18 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng |
B00 |
19.00 |
|
|
|
| 19 |
Kỹ thuật hình ảnh y học |
B00 |
19.00 |
|
|
|