
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B00
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Thú y | B00 | 20.50 | |||
| 2 | Chăn nuôi thú y - Thủy sản | B00 | 17.00 | |||
| 3 | Nông nghiệp và Cảnh quan | B00 | 17.00 | |||
| 4 | Công nghệ sinh học và Công nghệ dược liệu | B00 | 20.50 | |||
| 5 | Công nghệ thực phẩm và Chế biến | B00 | 21.00 | |||
| 6 | Khoa học Môi trường | B00 | 21.00 | |||
| 7 | Sư phạm Công nghệ | B00 | 24.10 | |||








