DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Vinh XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B00
| 1 |
Chăn nuôi |
B00 |
16.00 |
|
|
|
| 2 |
Nông học - Chuyên ngành Bảo vệ thực vật |
B00 |
16.00 |
|
|
|
| 3 |
Khoa học cây trồng |
B00 |
16.00 |
|
|
|
| 4 |
Nuôi trồng thuỷ sản |
B00 |
16.00 |
|
|
|
| 5 |
Thú y |
B00 |
17.00 |
|
|
|
| 6 |
Công nghệ sinh học (Chuyên ngành: Kỹ thuật xét nghiệm y học và Kỹ thuật xử lí ô
nhiễm môi trường) |
B00 |
18.00 |
17.00 |
|
|
| 7 |
Công nghệ thực phẩm |
B00 |
17.00 |
17.00 |
18.00 |
|
| 8 |
Sư phạm Toán học |
B00 |
26.00 |
|
|
Toán hệ số 2 |
| 9 |
Sư phạm Toán học (lớp tài năng) |
B00 |
26.30 |
|
|
Toán hệ số 2 |
| 10 |
Sư phạm Hoá học |
B00 |
25.50 |
26.40 |
24.80 |
|
| 11 |
Sư phạm Sinh học |
B00 |
23.90 |
25.25 |
23.55 |
|
| 12 |
Sư phạm khoa học tự nhiên |
B00 |
23.66 |
25.30 |
|
|
| 13 |
Điều dưỡng |
B00 |
20.00 |
20.00 |
20.00 |
|