| 1 |
Trường Đại Học Quang Trung |
B08 |
17.00 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Điều Dưỡng Nam Định |
B08 |
21.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
B08 |
22.80 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 4 |
Trường Đại Học Quốc Tế Miền Đông |
B08 |
17.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương |
B08 |
21.00 |
|
|
|
| 6 |
Đại Học Phenikaa |
B08 |
17.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Y Dược Đà Nẵng |
B08 |
18.80 |
22.65 |
20.95 |
|
| 8 |
Trường Đại học Tân Tạo |
B08 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
|
| 9 |
Trường Đại Học Cửu Long |
B08 |
17.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Đông Đô |
B08 |
17.00 |
19.00 |
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
B08 |
17.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại học Thành Đô |
B08 |
17.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Trưng Vương |
B08 |
17.50 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam |
B08 |
17.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
B08 |
|
|
19.00 |
|
| 16 |
Trường Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột |
B08 |
20.50 |
21.00 |
19.00 |
|
| 17 |
Trường Đại Học Thăng Long |
B08 |
19.55 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Y Dược Huế |
B08 |
17.00 |
19.90 |
19.05 |
|
| 19 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
B08 |
24.13 |
|
|
|
| 20 |
Trường Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch |
B08 |
19.60 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
B08 |
17.25 |
19.00 |
19.00 |
|
| 22 |
Trường Đại Học Hòa Bình |
B08 |
17.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại học Tân Trào |
B08 |
17.00 |
|
|
|