| 1 |
Trường Đại Học Yersin Đà Lạt |
B08 |
15.50 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
B08 |
17.33 |
15.00 |
|
Thang điểm 40 |
| 3 |
Trường Đại Học Công Thương TPHCM |
B08 |
18.50 |
|
|
|
| 4 |
Đại Học Phenikaa |
B08 |
22.81 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên Hà Nội |
B08 |
22.05 |
|
|
|
| 6 |
Đại Học Cần Thơ |
B08 |
20.20 |
20.00 |
23.64 |
|
| 7 |
Trường Đại Học An Giang |
B08 |
16.00 |
|
|
Nhóm 1 |
| 8 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
B08 |
15.00 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vĩnh Long |
B08 |
14.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
B08 |
15.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Khoa Học Thái Nguyên |
B08 |
16.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Đà Lạt |
B08 |
17.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Công Nghiệp TPHCM |
B08 |
22.50 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại học Thủ Dầu Một |
B08 |
15.00 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại Học Khoa Học Tự Nhiên TPHCM |
B08 |
23.72 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Tôn Đức Thắng |
B08 |
25.27 |
|
|
Sinh ≥ 5.00 hoặc ĐTB lớp 12 môn Sinh ≥ 6.00, Sinh nhân 2 |
| 17 |
Trường Đại Học Sư Phạm - Đại Học Đà Nẵng |
B08 |
16.71 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Sư Phạm Hà Nội 2 |
B08 |
21.75 |
15.35 |
15.00 |
|
| 19 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
B08 |
19.06 |
15.00 |
15.00 |
|
| 20 |
Trường Đại học Kỹ Thuật Công Nghệ Cần Thơ |
B08 |
22.55 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Trà Vinh |
B08 |
14.00 |
|
|
|
| 22 |
Trường Đại học Tân Tạo |
B08 |
15.00 |
|
|
|
| 23 |
Trường Đại Học Văn Lang |
B08 |
15.00 |
|
|
|
| 24 |
Trường Đại Học Khoa Học Huế |
B08 |
17.00 |
|
|
|
| 25 |
Trường Đại học Kiên Giang |
B08 |
15.00 |
|
|
|
| 26 |
Trường Đại Học Bách Khoa Đà Nẵng |
B08 |
25.30 |
|
|
|