| 1 |
Trường Đại Học Y Tế Công Cộng |
B08 |
18.30 |
20.10 |
20.00 |
|
| 2 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đồng Nai |
B08 |
22.80 |
|
|
Thang điểm 40 |
| 3 |
Trường Đại Học Kỹ Thuật Y Tế Hải Dương |
B08 |
22.60 |
|
|
|
| 4 |
Đại Học Phenikaa |
B08 |
19.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại học Kỹ thuật Y Dược Đà Nẵng |
B08 |
20.85 |
20.60 |
19.00 |
|
| 6 |
Trường Y Dược Đà Nẵng |
B08 |
19.85 |
22.35 |
19.05 |
|
| 7 |
Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành |
B08 |
17.00 |
|
|
HL12 khá |
| 8 |
Trường Đại học Tân Tạo |
B08 |
17.00 |
19.00 |
19.00 |
|
| 9 |
Trường Đại Học Cửu Long |
B08 |
17.00 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại Học Phan Châu Trinh |
B08 |
17.00 |
|
|
|
| 11 |
Trường Đại Học Đông Đô |
B08 |
17.00 |
|
|
|
| 12 |
Trường Đại học Y khoa Tokyo Việt Nam |
B08 |
17.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Y Dược Huế |
B08 |
17.25 |
21.70 |
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Tây Nguyên |
B08 |
24.01 |
|
|
|