DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Đại Học Cần Thơ XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B08
| 1 |
Sư phạm Toán học |
B08 |
27.67 |
26.79 |
26.18 |
|
| 2 |
Công nghệ sinh học |
B08 |
20.20 |
20.00 |
23.64 |
|
| 3 |
Sinh học ứng dụng |
B08 |
17.15 |
15.00 |
21.75 |
|
| 4 |
Kỹ thuật y sinh |
B08 |
21.00 |
22.80 |
|
|
| 5 |
Kỹ thuật cấp thoát nước |
B08 |
15.00 |
15.00 |
20.00 |
|
| 6 |
Khoa học đất |
B08 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 7 |
Chăn nuôi |
B08 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 8 |
Nông học |
B08 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 9 |
Bảo vệ thực vật |
B08 |
15.00 |
15.00 |
18.55 |
|
| 10 |
Công nghệ rau hoa quả và cảnh quan |
B08 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 11 |
Nuôi trồng thủy sản |
B08 |
15.00 |
15.00 |
16.75 |
|
| 12 |
Bệnh học thủy sản |
B08 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 13 |
Quản lý thủy sản |
B08 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 14 |
Công nghệ sinh học (CTTT) |
B08 |
18.68 |
|
|
|
| 15 |
Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) |
B08 |
15.00 |
|
|
|
| 16 |
Công nghệ thực phẩm (CTCLC) |
B08 |
16.67 |
|
|
|
| 17 |
Nuôi trồng thủy sản (CTTT) |
B08 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Thú y (CTCLC) |
B08 |
18.00 |
|
|
|
| 19 |
Khoa học cây trồng |
B08 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 20 |
Thú y |
B08 |
20.00 |
23.30 |
23.70 |
|
| 21 |
Sư phạm Sinh học |
B08 |
25.52 |
25.38 |
24.45 |
|
| 22 |
Sinh học |
B08 |
19.61 |
15.00 |
23.30 |
|