DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Đại Học Phenikaa XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B08
| 1 |
Kinh doanh quốc tế (Các học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) |
B08 |
19.00 |
|
|
|
| 2 |
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng
Anh) |
B08 |
19.00 |
|
|
|
| 3 |
Marketing (Một số học phần chuyên ngành học bằng tiếng Anh) |
B08 |
19.00 |
|
|
|
| 4 |
Công nghệ sinh học |
B08 |
22.81 |
|
|
|
| 5 |
Khoa học y sinh |
B08 |
17.00 |
|
|
|
| 6 |
Răng - Hàm - Mặt |
B08 |
22.50 |
|
|
|
| 7 |
Y học cổ truyền |
B08 |
21.00 |
|
|
|
| 8 |
Y khoa |
B08 |
22.50 |
|
|
|
| 9 |
Hộ sinh |
B08 |
17.00 |
|
|
|
| 10 |
Kỹ thuật xét nghiệm y học |
B08 |
19.00 |
|
|
|
| 11 |
Điều dưỡng |
B08 |
17.00 |
|
|
|
| 12 |
Dược học |
B08 |
21.00 |
|
|
|
| 13 |
Kỹ thuật phục hồi chức năng |
B08 |
19.00 |
|
|
|
| 14 |
Kỹ thuật hình ảnh y học |
B08 |
19.00 |
|
|
|