
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Nguyễn Tất Thành XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B08
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Công nghệ sinh học | B08 | 15.00 | |||
| 2 | Khoa học y sinh | B08 | 15.00 | |||
| 3 | Thú y | B08 | 15.00 | |||
| 4 | Răng - Hàm - Mặt | B08 | 20.50 | HL12 tốt | ||
| 5 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B08 | 17.00 | HL12 khá | ||
| 6 | Y khoa | B08 | 20.50 | HL12 tốt | ||
| 7 | Y học dự phòng | B08 | 17.00 | HL12 khá | ||








