
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Tây Nguyên XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B08
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Chăn nuôi | B08 | 15.00 | |||
| 2 | Lâm sinh | B08 | 15.00 | |||
| 3 | Thú y | B08 | 20.11 | |||
| 4 | Y khoa | B08 | 21.76 | |||
| 5 | Điều dưỡng | B08 | 24.13 | |||
| 6 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B08 | 24.01 | |||
| 7 | Sư phạm Sinh học | B08 | 26.64 | 24.05 | 20.45 | |
| 8 | Công nghệ sinh học | B08 | 19.06 | 15.00 | 15.00 | |
| 9 | Công nghệ sinh học Y Dược | B08 | 18.01 | 15.00 | ||
| 10 | Khoa học cây trồng | B08 | 15.00 | |||
| 11 | Bảo vệ thực vật | B08 | 15.00 | |||








