
DANH SÁCH CÁC NGÀNH CỦA Trường Đại Học Y Dược Huế XÉT TUYỂN THEO TỔ HỢP B08
| STT | Tên ngành | Tổ hợp | Điểm Chuẩn | Ghi chú | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | 2024 | 2023 | ||||
| 1 | Kỹ thuật hình ảnh y học | B08 | 19.00 | |||
| 2 | Y khoa | B08 | 25.17 | |||
| 3 | Y học dự phòng | B08 | 17.00 | 19.00 | ||
| 4 | Y học cổ truyền | B08 | 19.60 | |||
| 5 | Điều dưỡng | B08 | 17.00 | 19.90 | 19.05 | |
| 6 | Hộ sinh | B08 | 17.00 | 19.00 | ||
| 7 | Dinh dưỡng | B08 | 17.00 | 15.00 | ||
| 8 | Răng - Hàm - Mặt | B08 | 24.40 | |||
| 9 | Kỹ thuật xét nghiệm y học | B08 | 17.25 | 21.70 | ||
| 10 | Y tế công cộng | B08 | 17.00 | 15.00 | 16.00 | |








