| 1 |
Trường Đại Học Sài Gòn |
C02 |
21.00 |
|
|
|
| 2 |
Trường Đại Học Hải Phòng |
C02 |
20.00 |
|
|
|
| 3 |
Trường Đại Học Hạ Long |
C02 |
15.00 |
|
|
|
| 4 |
Trường Đại Học Hải Dương |
C02 |
15.00 |
|
|
|
| 5 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường Hà Nội |
C02 |
24.35 |
|
|
|
| 6 |
Trường Đại Học Bạc Liêu |
C02 |
15.00 |
|
|
|
| 7 |
Trường Đại học Công nghiệp Vinh |
C02 |
15.00 |
20.00 |
15.00 |
|
| 8 |
Trường Đại Học Mở TPHCM |
C02 |
20.80 |
|
|
|
| 9 |
Trường Đại học Công nghệ Giao thông vận tải |
C02 |
23.50 |
|
|
|
| 10 |
Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông Thái Nguyên |
C02 |
18.50 |
20.90 |
16.00 |
|
| 11 |
Trường Đại Học Lương Thế Vinh |
C02 |
|
|
|
|
| 12 |
Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Vinh |
C02 |
17.00 |
|
|
|
| 13 |
Trường Đại Học Quang Trung |
C02 |
14.00 |
|
|
|
| 14 |
Trường Đại Học Hồng Đức |
C02 |
17.50 |
|
|
|
| 15 |
Trường Đại học Tài Nguyên và Môi Trường TPHCM |
C02 |
16.00 |
|
|
|
| 16 |
Trường Đại Học Phú Xuân |
C02 |
15.00 |
|
|
|
| 17 |
Trường Đại học Quản lý và Công nghệ Hải Phòng |
C02 |
15.00 |
|
|
|
| 18 |
Trường Đại Học Công Nghệ Sài Gòn |
C02 |
15.00 |
|
|
|
| 19 |
Trường Đại Học Hà Tĩnh |
C02 |
15.00 |
|
|
|
| 20 |
Phân Hiệu Đại Học Đà Nẵng tại Kon Tum |
C02 |
15.00 |
|
|
|
| 21 |
Trường Đại Học Công Nghệ Đông Á |
C02 |
|
|
|
|
| 22 |
Trường Đại Học An Giang |
C02 |
16.25 |
20.72 |
21.12 |
Nhóm 3 |
| 23 |
Trường Đại Học Hàng Hải Việt Nam |
C02 |
23.67 |
|
|
|