| 1 |
Kinh tế |
C02 |
21.61 |
24.10 |
24.26 |
|
| 2 |
Quản trị kinh doanh |
C02 |
21.50 |
24.05 |
24.35 |
|
| 3 |
Quản trị kinh doanh - học tại khu Hòa An |
C02 |
18.95 |
21.50 |
|
|
| 4 |
Marketing |
C02 |
22.96 |
24.60 |
25.35 |
|
| 5 |
Kinh doanh quốc tế |
C02 |
22.47 |
24.80 |
25.10 |
|
| 6 |
Kinh doanh thương mại |
C02 |
21.75 |
24.50 |
24.61 |
|
| 7 |
Thương mại điện tử |
C02 |
22.23 |
|
|
|
| 8 |
Tài chính - Ngân hàng |
C02 |
22.90 |
24.80 |
25.00 |
|
| 9 |
Kế toán |
C02 |
22.61 |
24.20 |
24.76 |
|
| 10 |
Kế toán - học tại khu Sóc Trăng |
C02 |
18.38 |
|
|
|
| 11 |
Kiểm toán |
C02 |
21.75 |
23.70 |
24.58 |
|
| 12 |
Kinh doanh nông nghiệp - học tại khu Hòa An |
C02 |
15.00 |
15.00 |
15.00 |
|
| 13 |
Kinh tế nông nghiệp |
C02 |
16.00 |
21.00 |
22.35 |
|
| 14 |
Kinh tế nông nghiệp - học tại khu Hòa An |
C02 |
15.00 |
18.50 |
17.00 |
|
| 15 |
Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành |
C02 |
21.40 |
24.10 |
24.00 |
|
| 16 |
Kinh tế tài nguyên thiên nhiên |
C02 |
18.05 |
22.50 |
22.05 |
|
| 17 |
Hóa học |
C02 |
22.28 |
23.15 |
23.15 |
|
| 18 |
Hóa dược |
C02 |
22.76 |
24.50 |
24.50 |
|